antiaircraft gun

antiaircraft gun

A soldier operates an antiaircraft gun during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: Súng phòng khôngmột loại pháo được thiết kế đặc biệt để bắn lên cao nhằm tiêu diệt máy bay hoặc các mục tiêu trên không.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai nhiều khẩu súng phòng không để bảo vệ thành phố khỏi máy bay ném bom của đối phương.)
  • (Trong chiến tranh, súng phòng không rất quan trọng trong việc bảo vệ các địa điểm chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire an antiaircraft gun": khai hỏa súng phòng không.
    • The soldiers were trained to fire antiaircraft guns accurately. (Các binh sĩ được huấn luyện để khai hỏa súng phòng không một cách chính xác.)
  • "antiaircraft gun emplacement": vị trí đặt súng phòng không.
    • The antiaircraft gun emplacement was hidden in the hills. (Vị trí đặt súng phòng không đã được giấu kín trong các ngọn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiaircraft (adj): thuộc về phòng không.
    • antiaircraft fire (hỏa lực phòng không)
  • Gun (n): súng, pháo (thường dùng riêng lẻ nhưng trong cụm từ này chỉ loại súng chuyên dụng).
  • Pháo phòng không (n): từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ các loại pháo lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Pháo phòng không: dùng để chỉ loại pháo kích thước lớn hơn, thường bắn đạn nổ.
  • Súng chống máy bay: cách gọi thông dụng khác, nhấn mạnh mục đích sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot down: bắn hạ (máy bay).
    • The antiaircraft gun shot down two enemy planes. (Khẩu súng phòng không đã bắn hạ hai máy bay địch.)
  • Take aim (không phải phrasal verb, nhưng liên quan): nhắm mục tiêu.
    • The crew took aim with the antiaircraft gun. (Kíp lái đã nhắm mục tiêu bằng khẩu súng phòng không.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể tham khảo: - "A sitting duck": mục tiêu dễ bị tấn côngthường được dùng để mô tả máy bay khi không súng phòng không bảo vệ. - Without antiaircraft guns, the base was a sitting duck. (Không súng phòng không, căn cứ đó mục tiêu dễ bị tấn công.)